Trang chủRDNW • NASDAQ
add
RideNow Group Inc
Giá đóng cửa hôm trước
6,77 $
Mức chênh lệch một ngày
6,42 $ - 7,00 $
Phạm vi một năm
1,46 $ - 7,17 $
Giá trị vốn hóa thị trường
245,59 Tr USD
Số lượng trung bình
48,15 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 281,00 Tr | -4,75% |
Chi phí hoạt động | 66,10 Tr | -4,20% |
Thu nhập ròng | -4,10 Tr | 63,39% |
Biên lợi nhuận ròng | -1,46 | 61,58% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 12,10 Tr | 44,05% |
Thuế suất hiệu dụng | -2,50% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 35,40 Tr | -29,34% |
Tổng tài sản | 699,40 Tr | -15,79% |
Tổng nợ | 706,30 Tr | -5,47% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -6,90 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 38,07 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -37,61 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,51% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,87% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -4,10 Tr | 63,39% |
Tiền từ việc kinh doanh | 11,50 Tr | -70,81% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,20 Tr | -69,23% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -17,30 Tr | 59,29% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -8,00 Tr | -81,82% |
Dòng tiền tự do | 7,45 Tr | -85,14% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2013
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
1.946