Trang chủRDT • LON
add
Rosslyn Data Technologies PLC
Giá đóng cửa hôm trước
2,65 GBX
Mức chênh lệch một ngày
2,50 GBX - 2,70 GBX
Phạm vi một năm
2,50 GBX - 4,50 GBX
Giá trị vốn hóa thị trường
1,85 Tr GBP
Số lượng trung bình
23,82 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
LON
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (GBP) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 756,00 N | 8,70% |
Chi phí hoạt động | 1,05 Tr | 8,90% |
Thu nhập ròng | -687,50 N | -2,23% |
Biên lợi nhuận ròng | -90,94 | 5,95% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -545,50 N | 6,27% |
Thuế suất hiệu dụng | 6,78% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (GBP) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 684,00 N | -76,85% |
Tổng tài sản | 3,35 Tr | -45,32% |
Tổng nợ | 3,55 Tr | -9,59% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -206,00 N | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 45,94 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | ∞ | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -52,01% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -493,27% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (GBP) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -687,50 N | -2,23% |
Tiền từ việc kinh doanh | -389,00 N | -117,93% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -110,50 N | 25,34% |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -498,00 N | -143,14% |
Dòng tiền tự do | -394,44 N | 15,23% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2007
Trang web
Nhân viên
44