Trang chủRDT • LON
add
Rosslyn Data Technologies PLC
Giá đóng cửa hôm trước
3,50 GBX
Mức chênh lệch một ngày
2,85 GBX - 3,43 GBX
Phạm vi một năm
2,85 GBX - 5,20 GBX
Giá trị vốn hóa thị trường
2,22 Tr GBP
Số lượng trung bình
51,09 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
LON
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (GBP) | thg 4 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 757,00 N | 4,27% |
Chi phí hoạt động | 1,01 Tr | 4,18% |
Thu nhập ròng | -640,00 N | 11,42% |
Biên lợi nhuận ròng | -84,54 | 15,05% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -689,50 N | -4,19% |
Thuế suất hiệu dụng | -2,40% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (GBP) | thg 4 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,68 Tr | 160,06% |
Tổng tài sản | 4,33 Tr | 19,56% |
Tổng nợ | 3,22 Tr | 35,99% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,11 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 73,99 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,75 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -40,18% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -109,58% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (GBP) | thg 4 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -640,00 N | 11,42% |
Tiền từ việc kinh doanh | -507,50 N | 0,98% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -137,00 N | 34,61% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -9,00 N | 74,29% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -637,50 N | 17,79% |
Dòng tiền tự do | -420,12 N | 17,88% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2007
Trang web
Nhân viên
44