Trang chủRDX • ASX
add
Redox Pty Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
3,35 $
Mức chênh lệch một ngày
3,30 $ - 3,38 $
Phạm vi một năm
2,02 $ - 3,52 $
Giá trị vốn hóa thị trường
1,73 T AUD
Số lượng trung bình
601,22 N
Tỷ số P/E
21,52
Tỷ lệ cổ tức
3,94%
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 336,80 Tr | 6,61% |
Chi phí hoạt động | 42,37 Tr | 2,86% |
Thu nhập ròng | 21,89 Tr | 8,90% |
Biên lợi nhuận ròng | 6,50 | 2,20% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 30,60 Tr | 10,70% |
Thuế suất hiệu dụng | 30,73% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 145,58 Tr | 4,17% |
Tổng tài sản | 743,93 Tr | 1,01% |
Tổng nợ | 192,71 Tr | -2,73% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 551,22 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 525,08 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,19 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 10,06% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 12,53% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 21,89 Tr | 8,90% |
Tiền từ việc kinh doanh | 31,12 Tr | 420,60% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 4,45 Tr | -60,00% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -19,74 Tr | -19,92% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 16,02 Tr | 2.310,91% |
Dòng tiền tự do | 19,81 Tr | 13,45% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1965
Trang web
Nhân viên
476