Finance

Beta
Danh sách
Lĩnh vực cổ phiếu
Giá
Thay đổi
% thay đổi
Xu hướng
Giá đóng cửa trước đó
Mở
Cao
Thấp
Khối lượng
Vốn hoá thị trường
SIXB
Materials
SIXB
Materials
SIXB
-0,89%
1.083,04
-9,76
-0,89%
1.092,801.093,681.094,851.081,97
SIXC
Communications
SIXC
Communications
SIXC
-0,39%
602,38
-2,36
-0,39%
604,74604,74605,10601,34
SIXE
Energy
SIXE
Energy
SIXE
+2,31%
1.242,83
+28,03
+2,31%
1.214,801.220,811.243,821.220,81
SIXI
Industrials
SIXI
Industrials
SIXI
-0,62%
1.713,82
-10,75
-0,62%
1.724,571.727,021.732,301.707,43
SIXM
Financials
SIXM
Financials
SIXM
+0,09%
639,99
+0,56
+0,09%
639,43641,58644,53637,50
SIXR
Staples
SIXR
Staples
SIXR
-0,20%
837,46
-1,69
-0,20%
839,15836,90840,48832,89
SIXRE
Real estate
SIXRE
Real estate
SIXRE
-0,65%
214,22
-1,40
-0,65%
215,62215,62216,21213,48
SIXT
Technology
SIXT
Technology
SIXT
+0,78%
3.204,38
+24,86
+0,78%
3.179,523.191,503.205,093.177,75
SIXU
Utilities
SIXU
Utilities
SIXU
-1,23%
925,38
-11,53
-1,23%
936,91935,42937,17923,20
SIXV
Health care
SIXV
Health care
SIXV
-0,69%
1.442,71
-10,06
-0,69%
1.452,771.445,931.447,431.434,91
SIXY
Discretionary
SIXY
Discretionary
SIXY
-0,16%
2.361,34
-3,84
-0,16%
2.365,182.353,642.368,102.347,80
RDY:NYSE
Dr. Reddy's Laboratories
13,73 US$
-2,14%
(-0,30) 1 ngày
13,73 US$
0,00% (0,00)
Ngoài giờ
Đã đóng cửa: 29 thg 4, 16:00:03 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho RDY...
Mở
13,84 US$
Cao
13,95 US$
Thấp
13,68 US$
Vốn hoá thị trường
11,72 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,32 Tr
Khối lượng
10,00
Cổ tức
0,67%
Cổ tức hằng quý
0,02 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
16 thg 7, 2024
Chỉ số P/E
19,12
Cao nhất trong 52 tuần
16,17 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
12,77 US$
EPS
0,72 US$
Beta
0,37
Số cổ phiếu đang lưu hành
834,62 Tr
Số nhân viên
28 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Hồ sơ
Dr. Reddy's Laboratories là một công ty dược phẩm đa quốc gia. Công ty được Anji Reddy thành lập, người trước đây làm việc trong viện cố vấn Indian Drugs and Pharmaceuticals Limited, của Hyderabad, Ấn Độ. Dr. Reddy's sản xuất và tiếp thị một loạt các dược phẩm ở Ấn Độ và nước ngoài. Công ty có hơn 190 loại thuốc, 60 thành phần dược phẩm hoạt động để sản xuất thuốc, bộ chẩn đoán, chăm sóc quan trọng và các sản phẩm công nghệ sinh học. Dr. Reddy's bắt đầu với tư cách nhà cung cấp cho các nhà sản xuất thuốc Ấn Độ, nhưng công ty nhanh chóng bắt đầu việc xuất khẩu sang các thị trường ít điều tiết khác, có lợi thế là không phải dành thời gian và tiền bạc cho một nhà máy sản xuất cần được sự chấp thuận của cơ quan cấp phép thuốc như Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ. Đến đầu những năm 1990, quy mô mở rộng và lợi nhuận từ các thị trường không được kiểm soát này cho phép công ty bắt đầu tập trung vào việc nhận được sự chấp thuận từ các cơ quan quản lý thuốc đối với các công thức và nhà máy sản xuất thuốc số lượng lớn - tại các nền kinh tế phát triển hơn. Điều này cho phép công ty di chuyển tới các thị trường có kiểm soát như Mỹ và châu Âu. Wikipedia
Giới thiệu về Dr. Reddy's Laboratories
Giám đốc điều hànhErez Israeli
Số nhân viên27,8 N
Ngày thành lập1984
Trụ sở chínhHyderabad, Andhra Pradesh, Ấn Độ
Lĩnh vực-
Trang webdrreddys.com
Báo cáo gần đây nhất
21 thg 1, 2026
Kỳ tài chính
Q3 2026
EPS chuẩn hoá/Ước tính
14,77/ (14,27 ước tính)INR
+3,51%vượt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính
87,27 T/ (84,52 T ước tính)INR
+3,25%vượt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q3 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanhThông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 3 2025
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
Doanh thu
85,06 T
85,45 T
88,05 T
87,27 T
Giá vốn hàng bán
37,80 T
36,82 T
39,91 T
40,46 T
Chi phí doanh thu
37,80 T
36,82 T
39,91 T
40,46 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
7,26 T
6,24 T
6,20 T
6,15 T
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
24,06 T
25,65 T
26,44 T
26,92 T
Chi phí hoạt động
29,92 T
31,11 T
31,90 T
32,48 T
Tổng chi phí hoạt động
67,71 T
67,94 T
71,81 T
72,94 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
17,35 T
17,52 T
16,24 T
14,33 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
719,00 Tr
-
1,28 T
570,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
20,05 T
19,05 T
18,35 T
15,43 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
19,76 T
18,36 T
17,81 T
15,52 T
Chi phí thuế thu nhập
4,18 T
4,95 T
4,08 T
3,53 T
Thuế suất hiệu dụng
20,85%
25,99%
22,24%
22,90%
Chi phí hoạt động khác
-1,40 T
-779,00 Tr
-740,00 Tr
-591,00 Tr
Thu nhập ròng
15,94 T
14,18 T
14,37 T
12,10 T
Biên lợi nhuận ròng
18,74%
16,59%
16,32%
13,86%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
19,84
17,02
17,87
14,77
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
564,00 Tr
1,13 T
912,00 Tr
796,00 Tr
Chi phí lãi suất
-656,00 Tr
-830,00 Tr
-907,00 Tr
-944,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-92,00 Tr
298,00 Tr
5,00 Tr
-148,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
20,65 T
22,28 T
21,29 T
19,54 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-1,07 T
40,00 Tr
-308,00 Tr
-179,00 Tr

Nghiên cứu

Các tác vụ của tôi
Bạn chưa tạo tác vụ nào
Các tác vụ của bạn sẽ xuất hiện ở đây. Hãy lên lịch cho các tác vụ và để Google Finance làm việc khi bạn vắng mặt.
Mẫu
Tóm tắt danh sách theo dõi
Bản phân tích hằng ngày về danh sách theo dõi của bạn trước giờ mở cửa
Kết quả kinh doanh sắp tới
Báo cáo kết quả kinh doanh sắp tới trong tuần
Mức độ biến động và khối lượng bất thường
Cảnh báo sớm về mức độ biến động và khối lượng hôm nay