Trang chủREADY • BKK
add
Readyplanet PCL
Giá đóng cửa hôm trước
3,28 ฿
Mức chênh lệch một ngày
3,28 ฿ - 3,30 ฿
Phạm vi một năm
2,76 ฿ - 5,20 ฿
Giá trị vốn hóa thị trường
396,00 Tr THB
Số lượng trung bình
70,67 N
Tỷ số P/E
7,43
Tỷ lệ cổ tức
9,09%
Sàn giao dịch chính
BKK
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (THB) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 50,85 Tr | 0,81% |
Chi phí hoạt động | 24,86 Tr | 9,34% |
Thu nhập ròng | 26,25 Tr | 141,40% |
Biên lợi nhuận ròng | 51,63 | 139,47% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 10,12 Tr | -26,89% |
Thuế suất hiệu dụng | 7,53% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (THB) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 147,57 Tr | -23,31% |
Tổng tài sản | 404,60 Tr | 1,94% |
Tổng nợ | 166,75 Tr | 5,64% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 237,85 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 120,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,66 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,83% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 9,91% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (THB) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 26,25 Tr | 141,40% |
Tiền từ việc kinh doanh | 13,30 Tr | 87,94% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 21,43 Tr | 152,63% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -622,12 N | 23,31% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 34,11 Tr | 199,01% |
Dòng tiền tự do | 4,63 Tr | 714,14% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1 thg 8, 2000
Trang web
Nhân viên
139