Trang chủREC • LON
add
Record Plc
Giá đóng cửa hôm trước
55,00 GBX
Mức chênh lệch một ngày
55,10 GBX - 56,20 GBX
Phạm vi một năm
45,00 GBX - 67,80 GBX
Giá trị vốn hóa thị trường
111,87 Tr GBP
Số lượng trung bình
186,62 N
Tỷ số P/E
14,13
Tỷ lệ cổ tức
8,27%
Sàn giao dịch chính
LON
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (GBP) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 9,60 Tr | -9,07% |
Chi phí hoạt động | 7,33 Tr | -4,35% |
Thu nhập ròng | 1,87 Tr | -24,52% |
Biên lợi nhuận ròng | 19,52 | -16,97% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,59 Tr | -12,38% |
Thuế suất hiệu dụng | 26,40% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (GBP) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 11,38 Tr | -20,46% |
Tổng tài sản | 41,12 Tr | 23,93% |
Tổng nợ | 13,32 Tr | 145,20% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 27,80 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 194,41 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,93 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 13,64% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 16,03% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (GBP) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,87 Tr | -24,52% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,67 Tr | 60,32% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 641,00 N | -79,90% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -2,49 Tr | 20,55% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -210,00 N | -121,78% |
Dòng tiền tự do | 1,74 Tr | -21,32% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1983
Trang web
Nhân viên
104