Trang chủREE • ASX
add
RareX Limited
Giá đóng cửa hôm trước
0,019 $
Mức chênh lệch một ngày
0,017 $ - 0,019 $
Phạm vi một năm
0,016 $ - 0,049 $
Giá trị vốn hóa thị trường
20,74 Tr AUD
Số lượng trung bình
3,23 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 1,34 Tr | 806,14% |
Thu nhập ròng | -465,57 N | 54,02% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,73 Tr | -262,60% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,51 Tr | 38,45% |
Tổng tài sản | 6,34 Tr | 79,65% |
Tổng nợ | 771,55 N | 14,30% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 5,57 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,02 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,90 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -68,75% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -78,28% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -465,57 N | 54,02% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,33 Tr | -183,99% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 249,58 N | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 964,07 N | 1.361,62% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -120,02 N | 70,27% |
Dòng tiền tự do | -609,54 N | -301,03% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2003
Trang web