Trang chủREE • LON
add
Altona Rare Earths PLC
Giá đóng cửa hôm trước
3,40 GBX
Mức chênh lệch một ngày
3,27 GBX - 3,70 GBX
Phạm vi một năm
1,05 GBX - 4,15 GBX
Giá trị vốn hóa thị trường
12,74 Tr GBP
Số lượng trung bình
25,46 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
LON
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (GBP) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 228,00 N | 9,62% |
Thu nhập ròng | -211,50 N | 55,89% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -219,50 N | -13,14% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (GBP) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 109,00 N | -72,19% |
Tổng tài sản | 1,95 Tr | -15,02% |
Tổng nợ | 1,51 Tr | 19,07% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 435,00 N | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 166,74 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | ∞ | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -29,29% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -34,19% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (GBP) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -211,50 N | 55,89% |
Tiền từ việc kinh doanh | -100,00 N | 12,66% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -29,00 N | 35,56% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 105,50 N | -66,93% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -23,50 N | -114,73% |
Dòng tiền tự do | -131,12 N | -741,61% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2005
Trang web
Nhân viên
7