Trang chủREI • NYSEAMERICAN
add
Ring Energy Inc
1,50 $
Sau giờ giao dịch:(0,0067%)+0,00010
1,50 $
Đóng cửa: 13 thg 3, 19:57:32 GMT-4 · USD · NYSEAMERICAN · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
1,52 $
Mức chênh lệch một ngày
1,44 $ - 1,52 $
Phạm vi một năm
0,72 $ - 1,64 $
Giá trị vốn hóa thị trường
314,09 Tr USD
Số lượng trung bình
5,35 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 63,66 Tr | -20,01% |
Chi phí hoạt động | 17,54 Tr | -58,75% |
Thu nhập ròng | -12,85 Tr | -327,05% |
Biên lợi nhuận ròng | -20,18 | -383,83% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,02 | -66,67% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 51,64 Tr | 22,25% |
Thuế suất hiệu dụng | 22,83% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 902,91 N | -51,62% |
Tổng tài sản | 1,41 T | 0,27% |
Tổng nợ | 575,62 Tr | 4,76% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 836,28 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 209,40 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,38 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,96% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,56% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -12,85 Tr | -327,05% |
Tiền từ việc kinh doanh | 44,69 Tr | -5,48% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -35,27 Tr | 6,42% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -8,80 Tr | -13,95% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 616,01 N | -66,99% |
Dòng tiền tự do | -3,51 Tr | -152,96% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2004
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
111