Trang chủREN • AMS
add
Relx PLC
Giá đóng cửa hôm trước
25,64 €
Mức chênh lệch một ngày
24,96 € - 25,82 €
Phạm vi một năm
23,08 € - 49,88 €
Giá trị vốn hóa thị trường
54,93 T USD
Số lượng trung bình
2,49 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
LON
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (GBP) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,42 T | 1,17% |
Chi phí hoạt động | 848,00 Tr | 0,36% |
Thu nhập ròng | 544,50 Tr | 14,75% |
Biên lợi nhuận ròng | 22,46 | 13,43% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 828,50 Tr | 10,98% |
Thuế suất hiệu dụng | 25,09% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (GBP) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 131,00 Tr | 10,08% |
Tổng tài sản | 14,76 T | -2,48% |
Tổng nợ | 12,37 T | 6,35% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,39 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,82 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 19,72 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 12,88% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 19,67% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (GBP) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 544,50 Tr | 14,75% |
Tiền từ việc kinh doanh | 711,00 Tr | 5,41% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -132,00 Tr | 21,66% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -620,00 Tr | -19,81% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -40,00 Tr | -280,95% |
Dòng tiền tự do | 516,31 Tr | 6,66% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1903
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
37.600