Trang chủRENX • LON
add
Renalytix PLC
Giá đóng cửa hôm trước
6,25 GBX
Mức chênh lệch một ngày
6,00 GBX - 6,50 GBX
Phạm vi một năm
5,50 GBX - 15,50 GBX
Giá trị vốn hóa thị trường
28,40 Tr GBP
Số lượng trung bình
573,46 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
LON
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2024info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 522,00 N | 13,73% |
Chi phí hoạt động | 4,19 Tr | — |
Thu nhập ròng | -4,73 Tr | — |
Biên lợi nhuận ròng | -905,75 | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -4,03 Tr | — |
Thuế suất hiệu dụng | -0,04% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2024info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 909,00 N | — |
Tổng tài sản | 4,79 Tr | — |
Tổng nợ | 16,11 Tr | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | -11,32 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 331,21 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -0,89 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -160,27% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 857,86% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2024info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -4,73 Tr | — |
Tiền từ việc kinh doanh | -3,84 Tr | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 23,00 N | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -3,77 Tr | — |
Dòng tiền tự do | -2,21 Tr | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2018
Trang web
Nhân viên
45