Trang chủREPRO • NSE
add
Repro India Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
462,60 ₹
Mức chênh lệch một ngày
455,00 ₹ - 471,00 ₹
Phạm vi một năm
381,60 ₹ - 627,00 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
6,63 T INR
Số lượng trung bình
31,28 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,08 T | 2,98% |
Chi phí hoạt động | 452,00 Tr | -7,03% |
Thu nhập ròng | -200,60 Tr | -350,79% |
Biên lợi nhuận ròng | -18,61 | -337,88% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 79,05 Tr | 114,81% |
Thuế suất hiệu dụng | -0,10% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 147,90 Tr | 238,44% |
Tổng tài sản | 5,80 T | 16,10% |
Tổng nợ | 2,21 T | 89,52% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,59 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 14,30 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,84 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,07% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -200,60 Tr | -350,79% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1990
Trang web
Nhân viên
369