Trang chủRETAIL • NSE
add
JHS Svendgaard Retail Ventures Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
24,70 ₹
Mức chênh lệch một ngày
24,01 ₹ - 25,46 ₹
Phạm vi một năm
23,99 ₹ - 44,45 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
165,76 Tr INR
Số lượng trung bình
33,97 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 39,82 Tr | 4,07% |
Chi phí hoạt động | 15,87 Tr | 7,76% |
Thu nhập ròng | 645,00 N | -65,75% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,62 | -67,07% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 11,82 Tr | -2,91% |
Thuế suất hiệu dụng | 89,48% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 69,47 Tr | 1.803,84% |
Tổng tài sản | 352,38 Tr | 121,84% |
Tổng nợ | 93,80 Tr | 2,32% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 258,58 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 7,17 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,68 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,51% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 645,00 N | -65,75% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2007
Trang web
Nhân viên
202