Trang chủRETO • NASDAQ
add
ReTo Eco-Solutions Inc
Giá đóng cửa hôm trước
2,90 $
Mức chênh lệch một ngày
2,90 $ - 2,90 $
Phạm vi một năm
2,50 $ - 61,50 $
Giá trị vốn hóa thị trường
4,83 Tr USD
Số lượng trung bình
16,61 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 524,67 N | 36,57% |
Chi phí hoạt động | 790,52 N | 84,91% |
Thu nhập ròng | -690,44 N | -103,53% |
Biên lợi nhuận ròng | -131,59 | -49,03% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -636,64 N | -147,40% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,46 Tr | 58,46% |
Tổng tài sản | 41,41 Tr | 22,97% |
Tổng nợ | 7,19 Tr | -63,85% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 34,21 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,46 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,14 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -4,21% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -4,82% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -690,44 N | -103,53% |
Tiền từ việc kinh doanh | -798,67 N | 66,41% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -14,92 N | 99,24% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,82 Tr | -60,86% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 894,29 N | 1.188,74% |
Dòng tiền tự do | -381,58 N | -399,37% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2015
Trang web
Nhân viên
46