Trang chủREVVF • OTCMKTS
add
ReVolve Renewable Power Corp
Giá đóng cửa hôm trước
0,12 $
Phạm vi một năm
0,040 $ - 0,21 $
Giá trị vốn hóa thị trường
12,05 Tr CAD
Số lượng trung bình
242,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 448,84 N | -0,00% |
Chi phí hoạt động | 1,02 Tr | -11,75% |
Thu nhập ròng | -426,42 N | 57,75% |
Biên lợi nhuận ròng | -95,00 | 57,75% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -559,40 N | 15,67% |
Thuế suất hiệu dụng | 19,03% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 405,39 N | -82,30% |
Tổng tài sản | 14,35 Tr | -13,62% |
Tổng nợ | 11,99 Tr | -10,64% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,36 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 83,84 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,91 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -9,73% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -11,56% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -426,42 N | 57,75% |
Tiền từ việc kinh doanh | -432,12 N | 8,07% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -212,82 N | 9,40% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -292,33 N | -495,06% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -905,87 N | 11,57% |
Dòng tiền tự do | 7,18 Tr | 1.852,94% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1989
Trụ sở chính
Trang web