Trang chủREXR • NYSE
add
Rexford Industrial Realty Inc
37,47 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
37,47 $
Đóng cửa: 27 thg 2, 17:52:00 GMT-5 · USD · NYSE · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
37,88 $
Mức chênh lệch một ngày
36,77 $ - 37,84 $
Phạm vi một năm
29,68 $ - 44,38 $
Giá trị vốn hóa thị trường
8,69 T USD
Số lượng trung bình
2,71 Tr
Tỷ số P/E
43,53
Tỷ lệ cổ tức
4,60%
Sàn giao dịch chính
NYSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 248,10 Tr | 2,14% |
Chi phí hoạt động | 95,83 Tr | 2,29% |
Thu nhập ròng | -65,42 Tr | -205,21% |
Biên lợi nhuận ròng | -26,37 | -203,01% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,29 | 5,85% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 165,67 Tr | 4,28% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 167,80 Tr | 158,50% |
Tổng tài sản | 12,61 T | -0,28% |
Tổng nợ | 3,77 T | -3,76% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 8,84 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 230,22 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,05 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,83% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,91% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -65,42 Tr | -205,21% |
Tiền từ việc kinh doanh | 111,74 Tr | -3,88% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -53,68 Tr | 81,92% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -206,71 Tr | -218,31% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -148,64 Tr | -2.434,39% |
Dòng tiền tự do | 128,39 Tr | 2.136,47% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2013
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
256