Trang chủREYN • NASDAQ
add
Reynolds Consumer Products Inc
23,73 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
23,73 $
Đóng cửa: 13 thg 2, 16:02:19 GMT-5 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
23,07 $
Mức chênh lệch một ngày
23,10 $ - 23,80 $
Phạm vi một năm
20,91 $ - 26,25 $
Giá trị vốn hóa thị trường
4,99 T USD
Số lượng trung bình
1,09 Tr
Tỷ số P/E
16,59
Tỷ lệ cổ tức
3,88%
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,03 T | 1,37% |
Chi phí hoạt động | 81,00 Tr | -19,00% |
Thu nhập ròng | 117,00 Tr | -3,31% |
Biên lợi nhuận ròng | 11,32 | -4,55% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,59 | 1,72% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 220,00 Tr | 3,29% |
Thuế suất hiệu dụng | 23,53% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 148,00 Tr | -2,63% |
Tổng tài sản | 4,94 T | 1,29% |
Tổng nợ | 2,68 T | -1,76% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,25 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 210,34 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,15 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 9,41% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 11,75% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 117,00 Tr | -3,31% |
Tiền từ việc kinh doanh | 237,00 Tr | 30,22% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -37,00 Tr | 9,76% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -106,00 Tr | -7,07% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 94,00 Tr | 129,27% |
Dòng tiền tự do | 195,50 Tr | 45,35% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1947
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
6.000