Trang chủREZZF • OTCMKTS
add
Global Battery Metals Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,12 $
Mức chênh lệch một ngày
0,12 $ - 0,13 $
Phạm vi một năm
0,039 $ - 0,16 $
Giá trị vốn hóa thị trường
1,26 Tr CAD
Số lượng trung bình
10,86 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 121,08 N | -7,40% |
Thu nhập ròng | -122,37 N | -135,74% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -101,05 N | -0,31% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 541,44 N | -3,79% |
Tổng tài sản | 6,13 Tr | -21,15% |
Tổng nợ | 1,07 Tr | -54,83% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 5,06 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 7,85 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,35 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -5,03% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -6,13% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -122,37 N | -135,74% |
Tiền từ việc kinh doanh | -158,68 N | -153,67% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 13,67 N | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -141,74 N | -148,10% |
Dòng tiền tự do | -103,29 N | 12,38% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2005
Trụ sở chính
Trang web