Trang chủRFAI • NASDAQ
add
RF Acquisition Corp II
Giá đóng cửa hôm trước
10,91 $
Phạm vi một năm
10,36 $ - 10,99 $
Giá trị vốn hóa thị trường
91,03 Tr USD
Số lượng trung bình
655,00
Tỷ số P/E
45,86
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 632,23 N | 369,64% |
Thu nhập ròng | 213,45 N | -86,09% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 337,38 N | -64,81% |
Tổng tài sản | 52,66 Tr | -56,15% |
Tổng nợ | 57,25 Tr | -53,61% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -4,59 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 8,34 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -19,84 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,79% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 36,96% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 213,45 N | -86,09% |
Tiền từ việc kinh doanh | -164,84 N | -362,96% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 71,46 Tr | 780,14% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -71,52 Tr | -774,59% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -224,84 N | -476,67% |
Dòng tiền tự do | 12,24 N | 223,93% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2024