Trang chủRFAI • NASDAQ
add
RF Acquisition Corp II
Giá đóng cửa hôm trước
10,80 $
Phạm vi một năm
10,27 $ - 10,99 $
Giá trị vốn hóa thị trường
162,14 Tr USD
Số lượng trung bình
4,34 N
Tỷ số P/E
33,57
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 229,66 N | 155,21% |
Thu nhập ròng | 1,06 Tr | -25,73% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 562,22 N | -42,99% |
Tổng tài sản | 123,46 Tr | 3,96% |
Tổng nợ | 127,42 Tr | 4,45% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -3,96 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 15,01 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -41,54 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,47% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 15,20% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,06 Tr | -25,73% |
Tiền từ việc kinh doanh | -64,10 N | -399,05% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -64,10 N | -399,05% |
Dòng tiền tự do | 160,58 N | 191,01% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2024