Trang chủRFR • CNSX
add
Renforth Resources Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,020 $
Mức chênh lệch một ngày
0,020 $ - 0,025 $
Phạm vi một năm
0,0050 $ - 0,035 $
Giá trị vốn hóa thị trường
6,81 Tr CAD
Số lượng trung bình
211,80 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CNSX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 108,86 N | -53,15% |
Thu nhập ròng | -108,86 N | 53,15% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 42,09 N | -64,31% |
Tổng tài sản | 66,49 N | -73,31% |
Tổng nợ | 746,65 N | 15,67% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -680,16 N | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 385,67 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | ∞ | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -291,95% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 43,52% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -108,86 N | 53,15% |
Tiền từ việc kinh doanh | -45,96 N | 68,70% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | -706,00 | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -46,67 N | 68,22% |
Dòng tiền tự do | -5,14 N | 91,40% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1945
Trụ sở chính
Trang web