Trang chủRFX • LON
add
Ramsdens Holdings PLC
Giá đóng cửa hôm trước
405,00 GBX
Mức chênh lệch một ngày
400,00 GBX - 425,00 GBX
Phạm vi một năm
196,00 GBX - 470,00 GBX
Giá trị vốn hóa thị trường
135,41 Tr GBP
Số lượng trung bình
127,63 N
Tỷ số P/E
11,63
Tỷ lệ cổ tức
3,23%
Sàn giao dịch chính
LON
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (GBP) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 32,60 Tr | 25,77% |
Chi phí hoạt động | 11,36 Tr | 9,25% |
Thu nhập ròng | 3,73 Tr | 36,89% |
Biên lợi nhuận ròng | 11,44 | 8,85% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 5,94 Tr | 29,76% |
Thuế suất hiệu dụng | 25,96% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (GBP) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 15,36 Tr | -2,67% |
Tổng tài sản | 91,09 Tr | 11,52% |
Tổng nợ | 28,20 Tr | 0,42% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 62,90 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 32,36 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,09 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 14,97% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 17,06% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (GBP) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 3,73 Tr | 36,89% |
Tiền từ việc kinh doanh | 497,50 N | -85,47% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -194,00 N | 65,96% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 2,24 Tr | 225,74% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 2,55 Tr | 137,56% |
Dòng tiền tự do | 4,22 Tr | 40,05% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1987
Trang web
Nhân viên
836