Trang chủRGB • KLSE
add
RGB International Bhd
Giá đóng cửa hôm trước
0,26 RM
Mức chênh lệch một ngày
0,25 RM - 0,27 RM
Phạm vi một năm
0,20 RM - 0,48 RM
Giá trị vốn hóa thị trường
402,54 Tr MYR
Số lượng trung bình
1,75 Tr
Tỷ số P/E
6,43
Tỷ lệ cổ tức
6,15%
Sàn giao dịch chính
KLSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 71,08 Tr | -24,55% |
Chi phí hoạt động | 12,50 Tr | 0,81% |
Thu nhập ròng | 4,36 Tr | -77,29% |
Biên lợi nhuận ròng | 6,13 | -69,92% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 6,38 Tr | -75,06% |
Thuế suất hiệu dụng | 24,99% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 138,02 Tr | -8,00% |
Tổng tài sản | 624,78 Tr | 58,11% |
Tổng nợ | 341,57 Tr | 177,74% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 283,21 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,54 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,50 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,45% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,20% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 4,36 Tr | -77,29% |
Tiền từ việc kinh doanh | -9,97 Tr | -11,59% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,99 Tr | 0,30% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -6,62 Tr | 31,44% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -19,00 Tr | 59,65% |
Dòng tiền tự do | -20,61 Tr | 15,08% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1986
Trang web
Nhân viên
433