Trang chủRGBP • OTCMKTS
add
Regen BioPharma Inc
Giá đóng cửa hôm trước
1,95 $
Mức chênh lệch một ngày
1,95 $ - 2,18 $
Phạm vi một năm
1,25 $ - 19,80 $
Giá trị vốn hóa thị trường
468,96 N USD
Số lượng trung bình
15,04 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
OTCMKTS
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 59,37 N | 0,00% |
Chi phí hoạt động | 182,42 N | 26,01% |
Thu nhập ròng | -572,47 N | -111,44% |
Biên lợi nhuận ròng | -964,30 | -111,44% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 69,56 N | 9.614,39% |
Tổng tài sản | 274,63 N | 70,49% |
Tổng nợ | 6,56 Tr | 21,89% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -6,28 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 108,05 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -12,19 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -130,50% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,24% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -572,47 N | -111,44% |
Tiền từ việc kinh doanh | -160,00 N | 22,81% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 227,80 N | 55,86% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 67,79 N | 210,90% |
Dòng tiền tự do | 273,02 N | 89.910,53% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2012
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
1