Trang chủRGCO • NASDAQ
add
RGC Resources Inc
22,06 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
22,06 $
Đóng cửa: 27 thg 2, 16:02:04 GMT-5 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
22,26 $
Mức chênh lệch một ngày
21,99 $ - 22,45 $
Phạm vi một năm
19,50 $ - 23,82 $
Giá trị vốn hóa thị trường
229,30 Tr USD
Số lượng trung bình
10,80 N
Tỷ số P/E
17,66
Tỷ lệ cổ tức
3,94%
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 30,26 Tr | 10,89% |
Chi phí hoạt động | 3,73 Tr | 8,27% |
Thu nhập ròng | 4,88 Tr | -7,34% |
Biên lợi nhuận ròng | 16,14 | -16,42% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 9,79 Tr | -4,85% |
Thuế suất hiệu dụng | 21,39% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,38 Tr | 5,41% |
Tổng tài sản | 341,04 Tr | 1,75% |
Tổng nợ | 224,61 Tr | 0,54% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 116,43 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 10,39 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,98 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,01% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,28% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 4,88 Tr | -7,34% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,08 Tr | 30,55% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -6,19 Tr | -7,55% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 5,44 Tr | -11,21% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 335,66 N | -72,12% |
Dòng tiền tự do | -5,39 Tr | 14,82% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1883
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
106