Trang chủRGL • LON
add
Regional REIT Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
104,20 GBX
Mức chênh lệch một ngày
100,40 GBX - 107,60 GBX
Phạm vi một năm
95,90 GBX - 129,20 GBX
Giá trị vốn hóa thị trường
173,11 Tr GBP
Số lượng trung bình
349,56 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
9,08%
Sàn giao dịch chính
LON
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (GBP) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 19,96 Tr | -9,75% |
Chi phí hoạt động | 2,60 Tr | 10,22% |
Thu nhập ròng | -3,93 Tr | 70,98% |
Biên lợi nhuận ròng | -19,71 | 67,84% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (GBP) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 47,12 Tr | 83,41% |
Tổng tài sản | 700,66 Tr | -3,98% |
Tổng nợ | 364,79 Tr | -21,23% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 335,88 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 162,09 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,50 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,52% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,70% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (GBP) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -3,93 Tr | 70,98% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,99 Tr | -15,58% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 933,50 N | -88,07% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -7,73 Tr | 47,05% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -4,80 Tr | -8,93% |
Dòng tiền tự do | 2,88 Tr | -24,05% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2015
Trang web