Trang chủRGLD • NASDAQ
add
Royal Gold Inc
259,11 $
Sau giờ giao dịch:(0,042%)-0,11
259,00 $
Đóng cửa: 13 thg 3, 20:00:00 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
269,83 $
Mức chênh lệch một ngày
257,96 $ - 271,79 $
Phạm vi một năm
150,75 $ - 306,25 $
Giá trị vốn hóa thị trường
21,98 T USD
Số lượng trung bình
943,79 N
Tỷ số P/E
38,65
Tỷ lệ cổ tức
0,73%
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 373,10 Tr | 86,10% |
Chi phí hoạt động | 97,67 Tr | 129,02% |
Thu nhập ròng | 93,61 Tr | -12,85% |
Biên lợi nhuận ròng | 25,09 | -53,16% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 1,92 | 17,79% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 304,61 Tr | 82,20% |
Thuế suất hiệu dụng | 35,97% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 233,72 Tr | 19,55% |
Tổng tài sản | 9,54 T | 181,17% |
Tổng nợ | 2,33 T | 793,81% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 7,21 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 84,81 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,19 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 8,02% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 9,11% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 93,61 Tr | -12,85% |
Tiền từ việc kinh doanh | 241,70 Tr | 71,36% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -261,60 Tr | -457,70% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 80,76 Tr | 404,40% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 60,87 Tr | -9,98% |
Dòng tiền tự do | 201,82 Tr | 210,44% |
Giới thiệu
Royal Gold is a precious metal streaming management company. Wikipedia
Ngày thành lập
1986
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
39