Trang chủRGLSF • OTCMKTS
add
Regulus Resources Inc
3,36 $
Sau giờ giao dịch:(1,72%)+0,058
3,42 $
Đóng cửa: 18 thg 2, 16:40:29 GMT-5 · USD · OTCMKTS · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
3,40 $
Mức chênh lệch một ngày
3,36 $ - 3,43 $
Phạm vi một năm
1,26 $ - 4,21 $
Giá trị vốn hóa thị trường
585,04 Tr CAD
Số lượng trung bình
11,42 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 68,62 N | -93,36% |
Thu nhập ròng | -276,38 N | 74,51% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -54,66 N | 94,67% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 8,01 Tr | -40,02% |
Tổng tài sản | 67,86 Tr | -2,35% |
Tổng nợ | 1,04 Tr | 15,74% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 66,82 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 125,54 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 6,42 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,25% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,25% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -276,38 N | 74,51% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,03 Tr | -2.468,94% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -741,09 N | 31,23% |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,30 Tr | 5,21% |
Dòng tiền tự do | -1,77 Tr | -66,85% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2010
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
64