Trang chủRGN • ASX
add
Region Re Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
2,27 $
Mức chênh lệch một ngày
2,25 $ - 2,27 $
Phạm vi một năm
2,02 $ - 2,50 $
Giá trị vốn hóa thị trường
2,62 T AUD
Số lượng trung bình
2,71 Tr
Tỷ số P/E
8,51
Tỷ lệ cổ tức
6,14%
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 96,90 Tr | 0,99% |
Chi phí hoạt động | 6,20 Tr | 21,57% |
Thu nhập ròng | 90,00 Tr | 120,05% |
Biên lợi nhuận ròng | 92,88 | 117,87% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 0,28% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 30,50 Tr | -17,57% |
Tổng tài sản | 4,76 T | 3,69% |
Tổng nợ | 1,81 T | 2,12% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,95 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,15 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,89 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,95% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,04% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 90,00 Tr | 120,05% |
Tiền từ việc kinh doanh | 46,30 Tr | 11,84% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -26,20 Tr | -1.516,22% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -12,05 Tr | 68,37% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 8,05 Tr | 56,31% |
Dòng tiền tự do | 24,75 Tr | -25,21% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2012
Trang web