Trang chủRGN • CNSX
add
Rush Gold Corp
Giá đóng cửa hôm trước
0,15 $
Mức chênh lệch một ngày
0,14 $ - 0,15 $
Phạm vi một năm
0,080 $ - 0,27 $
Số lượng trung bình
63,77 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CNSX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 251,78 N | 5.444,51% |
Thu nhập ròng | -309,90 N | -5.613,40% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 234,55 N | — |
Tổng tài sản | 464,00 N | — |
Tổng nợ | 80,04 N | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 383,96 N | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 20,64 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 7,50 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -173,60% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -237,62% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -309,90 N | -5.613,40% |
Tiền từ việc kinh doanh | -317,86 N | -7.628,08% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -52,83 N | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 495,66 N | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 124,97 N | 3.138,51% |
Dòng tiền tự do | -219,58 N | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2020
Trụ sở chính
Trang web