Trang chủRHI • ASX
add
Red Hill Minerals Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
4,85 $
Mức chênh lệch một ngày
4,85 $ - 4,98 $
Phạm vi một năm
2,83 $ - 5,26 $
Giá trị vốn hóa thị trường
313,44 Tr AUD
Số lượng trung bình
36,21 N
Tỷ số P/E
19,51
Tỷ lệ cổ tức
3,69%
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 7,44 Tr | 293,31% |
Chi phí hoạt động | 489,30 N | -2,01% |
Thu nhập ròng | 5,32 Tr | 191,94% |
Biên lợi nhuận ròng | 71,45 | -25,77% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 7,04 Tr | 381,00% |
Thuế suất hiệu dụng | 30,03% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 61,27 Tr | -4,33% |
Tổng tài sản | 103,27 Tr | 15,06% |
Tổng nợ | 10,26 Tr | 48,66% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 93,00 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 64,13 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,34 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 16,84% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 18,65% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 5,32 Tr | 191,94% |
Tiền từ việc kinh doanh | 3,91 Tr | 119,72% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -3,39 Tr | -103,45% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -2,14 Tr | 96,30% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,62 Tr | -107,79% |
Dòng tiền tự do | 1,12 Tr | 281,40% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2005
Trang web