Trang chủRHIM • LON
add
RHI Magnesita
Giá đóng cửa hôm trước
2.690,00 GBX
Mức chênh lệch một ngày
2.550,00 GBX - 2.775,00 GBX
Phạm vi một năm
1.920,00 GBX - 3.885,00 GBX
Giá trị vốn hóa thị trường
1,21 T GBP
Số lượng trung bình
25,17 N
Tỷ số P/E
16,57
Tỷ lệ cổ tức
6,15%
Sàn giao dịch chính
LON
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 844,50 Tr | -3,98% |
Chi phí hoạt động | 122,00 Tr | -12,54% |
Thu nhập ròng | 39,50 Tr | 97,50% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,68 | 106,17% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 122,00 Tr | 7,49% |
Thuế suất hiệu dụng | 27,19% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 355,00 Tr | -38,37% |
Tổng tài sản | 4,35 T | -4,98% |
Tổng nợ | 3,18 T | -0,81% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,17 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 47,30 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,24 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,17% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,44% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 39,50 Tr | 97,50% |
Tiền từ việc kinh doanh | 116,50 Tr | 18,27% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -23,50 Tr | 35,62% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -73,00 Tr | 3,31% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 19,00 Tr | 231,03% |
Dòng tiền tự do | 58,00 Tr | 8,54% |
Giới thiệu
RHI Magnesita N.V. is a supplier of refractory products, systems and services. It is listed on the London Stock Exchange and is a constituent of the FTSE 250 Index. Wikipedia
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1908
Trang web
Nhân viên
15.432