Trang chủRHL • NSE
add
Robust Hotels Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
185,07 ₹
Mức chênh lệch một ngày
186,00 ₹ - 222,08 ₹
Phạm vi một năm
171,50 ₹ - 314,00 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
3,84 T INR
Số lượng trung bình
10,80 N
Tỷ số P/E
16,91
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 359,87 Tr | 5,84% |
Chi phí hoạt động | 134,58 Tr | -12,18% |
Thu nhập ròng | 58,36 Tr | 154,89% |
Biên lợi nhuận ròng | 16,22 | 141,01% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 120,02 Tr | 43,53% |
Thuế suất hiệu dụng | 28,33% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 220,28 Tr | 218,07% |
Tổng tài sản | 9,12 T | 2,03% |
Tổng nợ | 1,85 T | -2,41% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 7,27 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 17,27 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,44 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,17% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 58,36 Tr | 154,89% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2007
Trang web
Nhân viên
385