Trang chủRHS • FRA
add
Seanergy Maritime Holdings Corp
Giá đóng cửa hôm trước
11,30 €
Mức chênh lệch một ngày
11,50 € - 11,50 €
Phạm vi một năm
4,32 € - 11,50 €
Giá trị vốn hóa thị trường
291,59 Tr USD
Số lượng trung bình
33,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 49,42 Tr | 18,58% |
Chi phí hoạt động | 16,43 Tr | 30,38% |
Thu nhập ròng | 12,46 Tr | 87,66% |
Biên lợi nhuận ròng | 25,21 | 58,25% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,68 | 100,00% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 27,57 Tr | 60,63% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 62,65 Tr | 186,53% |
Tổng tài sản | 606,58 Tr | 11,12% |
Tổng nợ | 325,20 Tr | 14,64% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 281,38 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 20,87 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,84 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 7,77% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 8,20% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 12,46 Tr | 87,66% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
15 thg 8, 2006
Trang web
Nhân viên
93