Trang chủRI • CNSX
add
Royalties Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,085 $
Mức chênh lệch một ngày
0,080 $ - 0,095 $
Phạm vi một năm
0,030 $ - 0,14 $
Giá trị vốn hóa thị trường
22,84 Tr CAD
Số lượng trung bình
155,50 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CNSX
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 41,24 N | 59,99% |
Chi phí hoạt động | 111,73 N | 129,65% |
Thu nhập ròng | -132,76 N | -322,08% |
Biên lợi nhuận ròng | -321,92 | -163,83% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -59,75 N | -298,63% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 34,93 N | -34,29% |
Tổng tài sản | 2,77 Tr | 62,11% |
Tổng nợ | 2,90 Tr | 2,77% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -128,62 N | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 254,61 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | ∞ | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -7,70% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 30,66% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -132,76 N | -322,08% |
Tiền từ việc kinh doanh | -41,61 N | 32,94% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,52 Tr | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,52 Tr | 2.026,41% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -41,61 N | -529,95% |
Dòng tiền tự do | 47,10 N | 139,31% |
Giới thiệu
Trụ sở chính
Trang web