Trang chủRIC • TSE
add
Richards Group Inc
Giá đóng cửa hôm trước
28,80 $
Mức chênh lệch một ngày
28,81 $ - 29,00 $
Phạm vi một năm
26,53 $ - 34,89 $
Giá trị vốn hóa thị trường
324,94 Tr CAD
Số lượng trung bình
36,31 N
Tỷ số P/E
20,19
Tỷ lệ cổ tức
4,55%
Sàn giao dịch chính
TSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 110,87 Tr | 5,78% |
Chi phí hoạt động | 112,81 Tr | 22,20% |
Thu nhập ròng | 2,66 Tr | -69,14% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,40 | -70,87% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 10,72 Tr | -20,73% |
Thuế suất hiệu dụng | 55,20% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 5,93 Tr | -4,17% |
Tổng tài sản | 401,94 Tr | 21,34% |
Tổng nợ | 184,80 Tr | 45,27% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 217,14 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 11,26 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,51 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,44% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,91% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,66 Tr | -69,14% |
Tiền từ việc kinh doanh | 19,16 Tr | 19,66% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,90 Tr | -250,60% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -15,14 Tr | -45,97% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,17 Tr | -76,90% |
Dòng tiền tự do | 3,70 Tr | -41,68% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1912
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
650