Trang chủRIC • TSE
add
Richards Group Inc
Giá đóng cửa hôm trước
28,29 $
Mức chênh lệch một ngày
28,25 $ - 29,00 $
Phạm vi một năm
26,53 $ - 31,47 $
Giá trị vốn hóa thị trường
330,23 Tr CAD
Số lượng trung bình
12,56 N
Tỷ số P/E
14,56
Tỷ lệ cổ tức
4,55%
Sàn giao dịch chính
TSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 108,49 Tr | 11,07% |
Chi phí hoạt động | 7,81 Tr | 32,11% |
Thu nhập ròng | 5,13 Tr | -25,82% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,73 | -33,19% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,56 | -20,76% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 13,49 Tr | -13,36% |
Thuế suất hiệu dụng | 35,72% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,76 Tr | 322,36% |
Tổng tài sản | 415,62 Tr | 29,81% |
Tổng nợ | 210,27 Tr | 66,77% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 205,36 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 10,96 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,51 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,86% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 8,92% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 5,13 Tr | -25,82% |
Tiền từ việc kinh doanh | 10,42 Tr | 50,59% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -755,00 N | 22,64% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -7,93 Tr | 13,76% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 2,12 Tr | 158,43% |
Dòng tiền tự do | 6,84 Tr | 10,07% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1912
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
544