Trang chủRICHY • BKK
add
Richy Place 2002 PCL
Giá đóng cửa hôm trước
0,16 ฿
Mức chênh lệch một ngày
0,15 ฿ - 0,16 ฿
Phạm vi một năm
0,14 ฿ - 0,43 ฿
Giá trị vốn hóa thị trường
260,53 Tr THB
Số lượng trung bình
751,26 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
BKK
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (THB) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 184,46 Tr | -64,33% |
Chi phí hoạt động | 64,91 Tr | -20,15% |
Thu nhập ròng | 5,51 Tr | -92,57% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,99 | -79,15% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 19,27 Tr | -84,23% |
Thuế suất hiệu dụng | 25,48% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (THB) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 31,73 Tr | -68,45% |
Tổng tài sản | 6,39 T | -6,01% |
Tổng nợ | 3,68 T | -7,08% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,71 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,63 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,10 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,58% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,63% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (THB) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 5,51 Tr | -92,57% |
Tiền từ việc kinh doanh | 132,51 Tr | -27,14% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 22,89 Tr | 14,06% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -138,61 Tr | -24,67% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 16,79 Tr | -81,50% |
Dòng tiền tự do | 14,95 Tr | -77,17% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2002
Trang web
Nhân viên
78