Trang chủRIE • ASX
add
Riedel Resources Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,030 $
Mức chênh lệch một ngày
0,030 $ - 0,030 $
Phạm vi một năm
0,024 $ - 0,048 $
Giá trị vốn hóa thị trường
6,42 Tr AUD
Số lượng trung bình
244,50 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 86,37 N | 7.867,90% |
Chi phí hoạt động | 105,04 N | -39,96% |
Thu nhập ròng | -92,49 N | 58,93% |
Biên lợi nhuận ròng | -107,09 | 99,48% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -18,01 N | 89,57% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,66 Tr | 1.135,74% |
Tổng tài sản | 6,16 Tr | -7,16% |
Tổng nợ | 712,75 N | -1,16% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 5,44 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 123,32 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,00 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,76% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,86% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -92,49 N | 58,93% |
Tiền từ việc kinh doanh | -111,40 N | 13,36% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -151,62 N | -96,99% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,36 Tr | 482,38% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,09 Tr | 3.914,92% |
Dòng tiền tự do | -119,32 N | 4,76% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2010
Trang web