Trang chủRIGO • BCBA
add
Rigolleau B Ord Shs
Giá đóng cửa hôm trước
502,00 $
Mức chênh lệch một ngày
490,00 $ - 498,00 $
Phạm vi một năm
438,00 $ - 1.180,00 $
Giá trị vốn hóa thị trường
72,24 T ARS
Số lượng trung bình
1,60 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
BCBA
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (ARS) | thg 2 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 28,93 T | 12,53% |
Chi phí hoạt động | 3,70 T | 13,98% |
Thu nhập ròng | -1,07 T | 8,54% |
Biên lợi nhuận ròng | -3,71 | 18,82% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,15 T | -36,67% |
Thuế suất hiệu dụng | 40,46% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (ARS) | thg 2 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 185,68 Tr | -17,47% |
Tổng tài sản | 154,64 T | 23,89% |
Tổng nợ | 45,20 T | 18,13% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 109,44 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 145,06 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,67 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (ARS) | thg 2 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,07 T | 8,54% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,76 T | -25,19% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,63 T | -2,71% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 183,64 Tr | -73,46% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 60,69 Tr | 105,87% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1882
Trang web
Nhân viên
757