Trang chủRIGS • IDX
add
Rig Tenders Indonesia Tbk PT
Giá đóng cửa hôm trước
765,00 Rp
Mức chênh lệch một ngày
775,00 Rp - 955,00 Rp
Phạm vi một năm
570,00 Rp - 980,00 Rp
Giá trị vốn hóa thị trường
508,62 T IDR
Số lượng trung bình
349,18 N
Tỷ số P/E
5,62
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IDX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (IDR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 77,68 T | -11,54% |
Chi phí hoạt động | 5,82 T | 10,20% |
Thu nhập ròng | 15,48 T | -24,74% |
Biên lợi nhuận ròng | 19,93 | -14,90% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 37,60 T | -12,42% |
Thuế suất hiệu dụng | 6,28% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (IDR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 419,44 T | 39,00% |
Tổng tài sản | 887,00 T | 11,04% |
Tổng nợ | 17,54 T | -12,60% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 869,46 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 609,13 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,54 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,75% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,82% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (IDR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 15,48 T | -24,74% |
Tiền từ việc kinh doanh | 59,73 T | 14,00% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -12,25 T | 43,32% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -67,90 Tr | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 47,41 T | 54,00% |
Dòng tiền tự do | 41,77 T | 49,20% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1974
Trang web
Nhân viên
44