Trang chủRIGS • IDX
add
Rig Tenders Indonesia Tbk PT
Giá đóng cửa hôm trước
680,00 Rp
Mức chênh lệch một ngày
680,00 Rp - 700,00 Rp
Phạm vi một năm
570,00 Rp - 980,00 Rp
Giá trị vốn hóa thị trường
426,39 T IDR
Số lượng trung bình
94,42 N
Tỷ số P/E
4,72
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IDX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 74,68 T | -15,94% |
Chi phí hoạt động | 6,70 T | 76,72% |
Thu nhập ròng | 26,87 T | -0,93% |
Biên lợi nhuận ròng | 35,98 | 17,85% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 37,23 T | -25,81% |
Thuế suất hiệu dụng | 3,66% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 456,75 T | 37,74% |
Tổng tài sản | 914,49 T | 10,84% |
Tổng nợ | 18,15 T | -5,36% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 896,33 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 609,13 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,46 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,99% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,07% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 26,87 T | -0,93% |
Tiền từ việc kinh doanh | 46,40 T | -6,02% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -14,40 T | 77,24% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -67,90 Tr | -82,92% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 31,93 T | 329,27% |
Dòng tiền tự do | 19,63 T | -0,26% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1974
Trang web
Nhân viên
44