Trang chủRIINF • OTCMKTS
add
Canadian Critical Minerals Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,033 $
Mức chênh lệch một ngày
0,028 $ - 0,030 $
Phạm vi một năm
0,016 $ - 0,040 $
Giá trị vốn hóa thị trường
10,34 Tr CAD
Số lượng trung bình
374,90 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 521,39 N | -60,56% |
Chi phí hoạt động | 1,03 Tr | 3,56% |
Thu nhập ròng | -558,34 N | 11,54% |
Biên lợi nhuận ròng | -107,09 | -124,27% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -809,56 N | -55,64% |
Thuế suất hiệu dụng | 4,46% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 603,93 N | 20,31% |
Tổng tài sản | 13,51 Tr | -7,10% |
Tổng nợ | 4,38 Tr | -14,30% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 9,12 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 316,20 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,08 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -15,93% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -18,30% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -558,34 N | 11,54% |
Tiền từ việc kinh doanh | -703,25 N | -16,03% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 436,71 N | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 558,00 N | -40,86% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 291,46 N | -13,61% |
Dòng tiền tự do | -517,78 N | 53,37% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2009
Trụ sở chính
Trang web