Trang chủRIOT • NASDAQ
add
Riot Platforms Inc
14,17 $
Sau giờ giao dịch:(0,11%)+0,015
14,18 $
Đóng cửa: 6 thg 3, 19:58:05 GMT-5 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
trending_downNhững cổ phiếu giảm mạnh nhấtCổ phiếuCổ phiếu được niêm yết tại Hoa KỳTrụ sở chính ở Hoa Kỳ
Giá đóng cửa hôm trước
15,60 $
Mức chênh lệch một ngày
13,94 $ - 15,09 $
Phạm vi một năm
6,19 $ - 23,94 $
Giá trị vốn hóa thị trường
5,37 T USD
Số lượng trung bình
19,52 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 152,83 Tr | 7,21% |
Chi phí hoạt động | 696,12 Tr | 645,31% |
Thu nhập ròng | -690,75 Tr | -606,28% |
Biên lợi nhuận ròng | -451,97 | -572,28% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -1,88 | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -546,31 Tr | -307,31% |
Thuế suất hiệu dụng | 0,37% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 233,52 Tr | -43,34% |
Tổng tài sản | 3,94 T | 0,04% |
Tổng nợ | 1,08 T | 36,22% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,86 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 379,13 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,03 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -38,56% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -40,06% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -690,75 Tr | -606,28% |
Tiền từ việc kinh doanh | -105,53 Tr | -7,29% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,51 Tr | 99,68% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 11,47 Tr | -98,57% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -96,57 Tr | -25,28% |
Dòng tiền tự do | -338,42 Tr | -545,20% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
24 thg 7, 2000
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
816