Trang chủRKEC • NSE
add
Rkec Projects Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
45,74 ₹
Mức chênh lệch một ngày
44,01 ₹ - 46,10 ₹
Phạm vi một năm
41,50 ₹ - 89,99 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
1,14 T INR
Số lượng trung bình
34,28 N
Tỷ số P/E
11,67
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 326,51 Tr | -72,56% |
Chi phí hoạt động | 93,73 Tr | -43,00% |
Thu nhập ròng | 17,15 Tr | -79,24% |
Biên lợi nhuận ròng | 5,25 | -24,35% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 68,68 Tr | -64,88% |
Thuế suất hiệu dụng | 27,42% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 504,25 Tr | 8,26% |
Tổng tài sản | 5,74 T | 15,62% |
Tổng nợ | 3,64 T | 17,07% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,10 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 25,59 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,56 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,41% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,31% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 17,15 Tr | -79,24% |
Tiền từ việc kinh doanh | 69,88 Tr | 236,71% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -21,81 Tr | 53,83% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -14,35 Tr | -120,04% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 33,72 Tr | 225,97% |
Dòng tiền tự do | -31,73 Tr | 81,78% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2005
Trang web
Nhân viên
676