Trang chủRKFORGE • NSE
add
Ramkrishna Forgings Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
560,10 ₹
Mức chênh lệch một ngày
534,35 ₹ - 565,65 ₹
Phạm vi một năm
474,30 ₹ - 862,60 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
100,53 T INR
Số lượng trung bình
376,77 N
Tỷ số P/E
166,34
Tỷ lệ cổ tức
0,36%
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 10,99 T | 2,30% |
Chi phí hoạt động | 3,62 T | -8,59% |
Thu nhập ròng | 135,69 Tr | -86,38% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,24 | -86,64% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,39 T | -39,52% |
Thuế suất hiệu dụng | 25,07% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 557,02 Tr | -31,38% |
Tổng tài sản | — | — |
Tổng nợ | — | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 30,68 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 180,92 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,27 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,41% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 135,69 Tr | -86,38% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1981
Trang web
Nhân viên
2.776