Trang chủRL • KLSE
add
Reservoir Link Energy Bhd
Giá đóng cửa hôm trước
0,21 RM
Phạm vi một năm
0,19 RM - 0,45 RM
Giá trị vốn hóa thị trường
76,11 Tr MYR
Số lượng trung bình
3,00 Tr
Tỷ số P/E
2,35
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KLSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 25,39 Tr | -40,85% |
Chi phí hoạt động | 3,57 Tr | 42,13% |
Thu nhập ròng | 155,00 N | -77,34% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,61 | -61,64% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 5,48 Tr | -6,42% |
Thuế suất hiệu dụng | 111,17% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 15,69 Tr | -25,42% |
Tổng tài sản | 215,28 Tr | -6,07% |
Tổng nợ | 90,18 Tr | -31,66% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 125,10 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 361,02 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,62 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,95% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,44% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 155,00 N | -77,34% |
Tiền từ việc kinh doanh | -501,00 N | -196,16% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,88 Tr | -21,19% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -78,00 N | 92,02% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -3,70 Tr | -2,50% |
Dòng tiền tự do | -5,79 Tr | -180,69% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2008
Trang web
Nhân viên
101