Trang chủRLAY • NASDAQ
add
Relay Therapeutics Inc
10,14 $
Sau giờ giao dịch:(3,49%)-0,35
9,79 $
Đóng cửa: 9 thg 3, 16:58:46 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
9,89 $
Mức chênh lệch một ngày
9,61 $ - 10,47 $
Phạm vi một năm
1,78 $ - 11,43 $
Giá trị vốn hóa thị trường
1,81 T USD
Số lượng trung bình
2,35 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 7,00 Tr | — |
Chi phí hoạt động | 13,59 Tr | -33,86% |
Thu nhập ròng | -54,89 Tr | 27,78% |
Biên lợi nhuận ròng | -784,14 | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,31 | 31,11% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -62,33 Tr | 25,48% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 554,52 Tr | -29,03% |
Tổng tài sản | 621,33 Tr | -28,69% |
Tổng nợ | 54,27 Tr | -41,96% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 567,06 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 178,73 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,03 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -24,37% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -25,36% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -54,89 Tr | 27,78% |
Tiền từ việc kinh doanh | -44,86 Tr | 22,47% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 35,46 Tr | 22,29% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 934,00 N | 16,75% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -8,47 Tr | 69,83% |
Dòng tiền tự do | -28,99 Tr | 11,98% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2015
Trang web
Nhân viên
192