Trang chủRLCO • TLV
add
Ralco Agencies Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
4.203,00 ILA
Mức chênh lệch một ngày
4.203,00 ILA - 4.494,00 ILA
Phạm vi một năm
4.020,00 ILA - 6.690,00 ILA
Giá trị vốn hóa thị trường
174,75 Tr ILS
Số lượng trung bình
1,41 N
Tỷ số P/E
6,56
Tỷ lệ cổ tức
15,02%
Sàn giao dịch chính
TLV
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (ILS) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 86,71 Tr | 0,40% |
Chi phí hoạt động | 10,50 Tr | 15,25% |
Thu nhập ròng | 6,53 Tr | -21,82% |
Biên lợi nhuận ròng | 7,53 | -22,13% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 12,37 Tr | -5,17% |
Thuế suất hiệu dụng | 23,32% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (ILS) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 5,45 Tr | 31,98% |
Tổng tài sản | 195,63 Tr | 1,48% |
Tổng nợ | 97,83 Tr | 6,60% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 97,80 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 4,08 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,75 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 15,12% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 19,68% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (ILS) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 6,53 Tr | -21,82% |
Tiền từ việc kinh doanh | 18,32 Tr | -13,76% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -3,00 N | 99,70% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -14,33 Tr | 35,95% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 3,99 Tr | 289,10% |
Dòng tiền tự do | 16,69 Tr | -12,87% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1983
Trang web
Nhân viên
45