Trang chủRLCO • TLV
add
Ralco Agencies Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
4.026,00 ILA
Mức chênh lệch một ngày
3.801,00 ILA - 4.163,00 ILA
Phạm vi một năm
3.547,00 ILA - 6.550,00 ILA
Giá trị vốn hóa thị trường
164,75 Tr ILS
Số lượng trung bình
2,96 N
Tỷ số P/E
6,18
Tỷ lệ cổ tức
21,24%
Sàn giao dịch chính
TLV
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (ILS) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 66,55 Tr | -4,86% |
Chi phí hoạt động | 4,86 Tr | 112,93% |
Thu nhập ròng | 9,76 Tr | -15,90% |
Biên lợi nhuận ròng | 14,67 | -11,57% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 14,45 Tr | -16,21% |
Thuế suất hiệu dụng | 22,24% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (ILS) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 282,00 N | -92,60% |
Tổng tài sản | 178,78 Tr | -1,74% |
Tổng nợ | 71,02 Tr | 2,54% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 107,76 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 4,08 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,53 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 19,14% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 25,09% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (ILS) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 9,76 Tr | -15,90% |
Tiền từ việc kinh doanh | 15,21 Tr | 193,09% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -22,00 N | -69,23% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -20,36 Tr | -226,94% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -5,17 Tr | -1.519,44% |
Dòng tiền tự do | 12,50 Tr | 163,92% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1983
Trang web
Nhân viên
45