Trang chủRLG • ASX
add
Roolife Group Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,0035 $
Mức chênh lệch một ngày
0,0030 $ - 0,0030 $
Phạm vi một năm
0,0030 $ - 0,013 $
Giá trị vốn hóa thị trường
2,82 Tr AUD
Số lượng trung bình
2,21 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,88 Tr | 144,20% |
Chi phí hoạt động | 293,55 N | -3,11% |
Thu nhập ròng | -369,35 N | 22,23% |
Biên lợi nhuận ròng | -19,68 | 68,16% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -349,92 N | 25,21% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,81 Tr | 184,92% |
Tổng tài sản | 5,10 Tr | 6,33% |
Tổng nợ | 1,39 Tr | -27,98% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,72 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,88 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | ∞ | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -17,95% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -24,45% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -369,35 N | 22,23% |
Tiền từ việc kinh doanh | -484,46 N | -63,70% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 209,28 N | 288,83% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 915,73 N | 2.842,20% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 643,62 N | 422,43% |
Dòng tiền tự do | -214,49 N | 26,13% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2014
Trang web