Trang chủRLIA • BME
add
Realia Business SA
Giá đóng cửa hôm trước
1,03 €
Mức chênh lệch một ngày
1,02 € - 1,04 €
Phạm vi một năm
0,86 € - 1,10 €
Giá trị vốn hóa thị trường
1,55 T EUR
Số lượng trung bình
19,51 N
Tỷ số P/E
12,02
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
BME
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 98,96 Tr | 14,47% |
Chi phí hoạt động | -14,55 Tr | -123,85% |
Thu nhập ròng | 42,61 Tr | 121,37% |
Biên lợi nhuận ròng | 43,06 | 93,35% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 46,04 Tr | 15,84% |
Thuế suất hiệu dụng | 5,30% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 135,67 Tr | 4,33% |
Tổng tài sản | 3,58 T | 1,24% |
Tổng nợ | 1,34 T | -2,96% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,24 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,51 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,70 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,21% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,93% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 42,61 Tr | 121,37% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1997
Trang web
Nhân viên
81