Trang chủRLP • WSE
add
Relpol SA
Giá đóng cửa hôm trước
5,62 zł
Mức chênh lệch một ngày
5,62 zł - 5,86 zł
Phạm vi một năm
4,83 zł - 6,30 zł
Giá trị vốn hóa thị trường
54,39 Tr PLN
Số lượng trung bình
5,50 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
WSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (PLN) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 26,65 Tr | 9,79% |
Chi phí hoạt động | 4,13 Tr | -4,06% |
Thu nhập ròng | 416,00 N | 119,17% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,56 | 117,45% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,23 Tr | 7.533,33% |
Thuế suất hiệu dụng | 28,77% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (PLN) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 426,00 N | -57,36% |
Tổng tài sản | 129,27 Tr | -0,82% |
Tổng nợ | 34,68 Tr | 8,99% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 94,59 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 9,61 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,57 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,66% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,88% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (PLN) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 416,00 N | 119,17% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,88 Tr | 653,39% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -364,00 N | -15,92% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,66 Tr | -371,59% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -148,00 N | 85,27% |
Dòng tiền tự do | 1,07 Tr | 1.391,96% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1958
Trang web
Nhân viên
543