Trang chủRMBI • NASDAQ
add
Richmond Mutual Bancorporation Inc
14,09 $
Sau giờ giao dịch:(0,071%)+0,010
14,10 $
Đóng cửa: 19 thg 2, 16:02:51 GMT-5 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
14,08 $
Mức chênh lệch một ngày
14,00 $ - 14,40 $
Phạm vi một năm
11,37 $ - 15,24 $
Giá trị vốn hóa thị trường
147,33 Tr USD
Số lượng trung bình
11,31 N
Tỷ số P/E
12,05
Tỷ lệ cổ tức
4,26%
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 12,65 Tr | 16,43% |
Chi phí hoạt động | 8,54 Tr | 13,03% |
Thu nhập ròng | 3,41 Tr | 37,68% |
Biên lợi nhuận ròng | 26,95 | 18,25% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 17,06% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 35,20 Tr | 198,58% |
Tổng tài sản | 1,53 T | 1,39% |
Tổng nợ | 1,38 T | 0,58% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 145,78 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 9,66 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,93 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,89% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 3,41 Tr | 37,68% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1887
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
180